tích điện

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho điện trữ vào một khí cụ đặc biệt: Hành động cung cấp lưu giữ điện năng vào một thiết bị hoặc vật thể khả năng tích trữ năng lượng, như pin, ắc-quy hoặc tụ điện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi cần tích điện cho điện thoại sắp hết pin. (Tôi cần sạc điện cho điện thoại sắp hết pin.)
    • Chiếc xe điện này phải được tích điện qua đêm. (Chiếc xe điện này phải được sạc điện qua đêm.)
    • Ắc-quy đã được tích điện đầy sẵn sàng sử dụng. (Ắc-quy đã được nạp điện đầy sẵn sàng sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tích điện tĩnh điện": chỉ hiện tượng tích tụ điện tích (thường tĩnh điện) trên bề mặt một vật thể do ma sát hoặc cảm ứng, không phải do nguồn điện trực tiếp.
    • Cọ xát thước nhựa vào vải len có thể khiến tích điện tĩnh điện. (Cọ xát thước nhựa vào vải len có thể khiến nhiễm điện tĩnh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạc điện (động từ): từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, cùng nghĩa với "tích điện" cho các thiết bị di động, pin.
  • Nạp điện (động từ): thường dùng cho các bình ắc-quy lớn hoặc hệ thống lưu trữ điện.
  • Tích trữ điện (cụm động từ): nhấn mạnh đến khía cạnh lưu giữ năng lượng điện.
Từ đồng nghĩa
  • Nạp điện: cung cấp điện vào để lưu trữ.
  • Sạc điện: cung cấp điện để khôi phục dung lượng cho pin.
Các cụm từ liên quan
  • Tích điện đầy: hoàn thành quá trình nạp điện đến mức tối đa.

    • Sau ba giờ, pin đã được tích điện đầy. (Sau ba giờ, pin đã được sạc đầy.)
  • Tích điện dự phòng: nạp điện trước để sử dụng khi cần.

    • Trước khi đi camping, anh ấy tích điện dự phòng cho cả power bank lẫn đèn pin. (Trước khi đi cắm trại, anh ấy sạc điện dự phòng cho cả pin sạc dự phòng lẫn đèn pin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tích điện".

  1. Cho điện trữ vào một khí cụ đặc biệt.